Liste Verben mit Präpositionen Beispiele (p7)

Verben mit Präpositionen

Ở bài viết này, chúng tôi tiếp tục cung cấp cho các bạn 10 động từ đi kèm với giới từ thường dùng trong tiếng đức (10 häufige Verben mit Präpositionen im Deutsch)

10 häufige Verben mit Präpositionen im Deutsch:

1.aufhören mit + D --> aufhören mit D --> hören mit D auf : chấm dứt, ngừng, thôi

          Hört jetzt mit der Streiterei auf! -Hãy ngừng cuộc tranh luận này lại đi !

2.benutzen zu + D --> benutzen zu D : sử dụng cho…

          Bitte sei so gut und benutze ein frisches Handtuch zum Abtrocknen. -Hãy trở nên tốt(ổn/tích cực) và sử dụng một chiếc khăn mới để lau khô.

3. retten aus + D --> retten aus D : cứu khỏi…

          Die Passagiere wurden aus großer Not gerettet. -Các hành khách đã được cứu thoát khỏi tình trạng rất khẩn cấp.

4. schließen aus + D --> schließen aus D : kết luận từ…

         Aus deinem Verhalten schließe ich, dass du schuld bist. -Từ hành vi của bạn tôi kết luận rằng bạn có lỗi.

5. veröffentlichen bei + D --> veröffentlichen bei D : công bố, công khai bởi…

         Das Buch wird bei einem bekannten Verlag veröffentlicht. -Quyển sách được công khai bởi một nhà xuất bản nổi tiếng.

6. versichern gegen + A → versichern gegen A : bảo vệ, đề phòng khỏi cái gì

         Wir müssen das Haus gegen Feuer versichern. -Chúng tôi phải bảo vệ ngôi nhà khỏi ngọn lửa.

7. gelten als + N --> gelten als N : áp dụng như, coi như

               für + A --> gelten als für A : áp dụng cho, có hiệu lực về/ở,…

         Die Schweiz gilt als Paradies für Skifahrer. -Thụy Sĩ được coi là thiên đường cho những người trượt tuyết.

         Dieser Parkausweis gilt nur für die Innenstadt. -Giấy phép đậu xe này chỉ có hiệu lực/giá trị đối với trung tâm thành phố.

8. sich sorgen um + A --> sorgen sich um A : quan tâm, chăm sóc,…

         Die Großmutter sorgt sich um mich. -Bà chăm sóc cho tôi. 

9. schützen gegen + A --> schützen gegen A : bảo vệ chống lại điều gì

               vor + D --> schützen vor D : bảo vệ trước cái gì

        Diese Impfung schützt gegen Grippe. -Việc tiêm chủng này sẽ bảo vệ và chống lại bệnh cúm.

        Wie kann man sein Geld vor der Inflation schützen? -Làm thế nào để người ta bảo vệ được tiền của mình trước sự lạm phát?

10. sich schämen für + A --> schämen sich für A : xấu hổ về/vì cái gì

        Ich schäme mich für das Verhalten meines Mannes. -Tôi xấu hổ trước các hành vi của chồng tôi.

Alles Beispiele in diesem Post:

1.Hört jetzt mit der Streiterei auf! -Hãy ngừng cuộc tranh luận này lại đi !

2. Bitte sei so gut und benutze ein frisches Handtuch zum Abtrocknen. -Hãy trở nên tốt(ổn/tích cực) và sử dụng một chiếc khăn mới để lau khô.

3. Die Passagiere wurden aus großer Not gerettet. -Các hành khách đã được cứu thoát khỏi tình trạng rất khẩn cấp.

4. Aus deinem Verhalten schließe ich, dass du schuld bist. -Từ hành vi của bạn tôi kết luận rằng bạn có lỗi.

5. Das Buch wird bei einem bekannten Verlag veröffentlicht. -Quyển sách được công khai bởi một nhà xuất bản nổi tiếng.

6. Wir müssen das Haus gegen Feuer versichern. -Chúng tôi phải bảo vệ ngôi nhà khỏi ngọn lửa.

7.  Die Schweiz gilt als Paradies für Skifahrer. -Thụy Sĩ được coi là thiên đường cho những người trượt tuyết.

     Dieser Parkausweis gilt nur für die Innenstadt. -Giấy phép đậu xe này chỉ có hiệu lực/giá trị đối với trung tâm thành phố.

8. Die Großmutter sorgt sich um mich. -Bà chăm sóc cho tôi. 

9.  Diese Impfung schützt gegen Grippe. -Việc tiêm chủng này sẽ bảo vệ và chống lại bệnh cúm.

     Wie kann man sein Geld vor der Inflation schützen? -Làm thế nào để người ta bảo vệ được tiền của mình trước sự lạm phát?

10. Ich schäme mich für das Verhalten meines Mannes. -Tôi xấu hổ trước các hành vi của chồng tôi.

Hy vọng những ví dụ về động từ đ kèm với giới từ trên đây sẽ giúp ích cho các bạn trong việc học tiếng Đức. Chúc các bạn học tiếng Đức vui vẻ!

Xem thêm --> Động từ đi kèm giới từ p6